Thông tin
Stockport County
Contract Period:
33
- AnhQuốc gia
-
22AGE
10/03/2004
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
League Trophy - Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Hạng 4 Anh
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 27/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.18
Thẻ phạt
- 0.64(0.07)Sút bóng
(OT)
- 42.96(32.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 3.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 1.29Bị phạm lỗi
- 0.96Phạm lỗi
- 1.07Cắt bóng
- 0.93Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.68Sai lầm
- 1.46Tắc bóng
- 0.75Bẫy việt vị
- 4.14Đánh đầu thành công
- 17/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.06
0.22
Thẻ phạt
- 0.72(0.11)Sút bóng
(OT)
- 39.06(27.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 2.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 1.06Sai lầm
- 2.06Tắc bóng
- 0.39Bẫy việt vị
- 4.17Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9(8.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 37(32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 41/41GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.02Kiến tạo
-
0.05
0.29
Thẻ phạt
- 0.83(0.22)Sút bóng
(OT)
- 36.66(22.49)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 3.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.02Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 1.32Bị phạm lỗi
- 1.34Phạm lỗi
- 1.83Cắt bóng
- 1.02Cản bóng
- 0.34Đánh đầu
- 1.07Sai lầm
- 2.07Tắc bóng
- 0.93Bẫy việt vị
- 6.29Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Lincoln City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Stevenage Borough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Burton Albion FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Wigan Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Mansfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Huddersfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
U21 Wolves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Burton Albion FC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
INT CF
|
Northampton Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Peterborough United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|