Thông tin
Servette
Contract Period:
18
- Congo,PhápQuốc gia
-
30AGE
02/06/1996
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 28/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1.5(0)Sút bóng
(OT)
- 33.5(27.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2.5Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.6(0)Sút bóng
(OT)
- 42.4(34.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 1.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 32.75(28.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.75Rê bóng
- 2.25Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 2.25Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
Zurich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Winterthur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Thun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Sion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Lugano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Lausanne Sports |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Thun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
0 |
0 |
0 |
1
0
|