Brahian Palacios Alzate info
Thông tin
Colombia U23
Contract Period:
- Colombia,United Arab EmiratesQuốc gia
-
24AGE
24/11/2002
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG UAE
-
AFC Champions League 2
-
VĐQG Brazil
-
Copa Sudamericana
-
Copa Libertadores
-
Cúp Brazil
-
VĐQG Colombia
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24
-
24
-
24
-
24
-
23
-
23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 4/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.6Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.6(0.6)Sút bóng
(OT)
- 25.6(21.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 4/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/20GS/GP
- 0.1(0.05)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 1.4(0.75)Sút bóng
(OT)
- 13.55(11.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.85Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.95Đánh đầu
- 0.65Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/36GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UAE LP
|
Ittihad Kalba |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Dabba Al-Fujairah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Al Ain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Baniyas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al Bataeh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACL2
|
Al Zawraa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Al Wahda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE
|
Dabba Al-Fujairah |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACL2
|
Al-Muharraq |
0 |
0 |
0 |
0
1
|