Thông tin
- Ma Rốc,Tây Ban NhaQuốc gia
-
27AGE
03/08/1999
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
FIFA Club World Cup
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
Africa Cup of Nations
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
UEFA Super Cup
-
FIFA IC
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Siêu cúp Ý
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Europa League
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Siêu Cúp Anh
-
International Champions Cup
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
19-20
-
18-19
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
24
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Na Uy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Athletic Bilbao |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Espanyol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Cameroon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF NC
|
Tanzania |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF NC
|
Zambia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF NC
|
Mali |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CAF NC
|
Comoros |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Rayo Vallecano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Juventus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|