Thông tin
Real Sociedad
Contract Period:
23
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
29AGE
07/01/1997
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Levante |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Real Oviedo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Athletic Bilbao |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SPA D1
|
Celta Vigo |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Getafe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Osasuna |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Athletic Bilbao |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Mallorca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Betis |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Midtjylland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|