Thông tin
Dunkerque
Contract Period:
4
- BỉQuốc gia
-
22AGE
14/01/2004
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Bỉ
-
Europa Conference League
-
25-26
-
23-24
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.22
Thẻ phạt
- 0.57(0.17)Sút bóng
(OT)
- 35.39(26.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 4.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.91Cắt bóng
- 0.65Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.39Sai lầm
- 1.04Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 47.5(44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 3.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 18.33(16.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Dunkerque |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
BEL D2
|
Genk II |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
Francs Borains |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
Club Brugge Ⅱ |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
1 |
0 |
0 |
1
0
|
|
INT FRL
|
U21 Thụy Điển |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|