Thông tin
Erzurum BB
Contract Period:
-
6
- BỉQuốc gia
-
26AGE
27/12/2000
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Pháp
Thống kê cầu thủ
- 35/35GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.24(0.06)Sút bóng
(OT)
- 31.94(26.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 1.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.91Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 1.44Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 0.56Sai lầm
- 2.79Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.76Đánh đầu thành công
- 7/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.13
0
Thẻ phạt
- 0.25(0.13)Sút bóng
(OT)
- 18.5(14.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 1.13Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 2.13Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4.86(4.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.14Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Erokspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Keciorengucu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Sariyer |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Amedspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR Cup
|
Kocaelispor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Bandirmaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Manisa BB Spor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Belediye Vanspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Sariyer |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Pendikspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|