Thông tin
Western Sydney Wanderers
Contract Period:
26
- Úc,ÝQuốc gia
-
31AGE
25/07/1995
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Úc
-
FFA Cup Úc
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Đức
-
AFC Champions League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
24
-
23-25
-
23
-
21-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19
-
17-18
-
17
-
15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
Wellington Phoenix |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Sydney FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Brisbane Roar FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
FC Macarthur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Adelaide United FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
FC Macarthur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Wellington Phoenix |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Melbourne Victory FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Sydney FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|