Thông tin
Rotherham United
Contract Period:
-
28
- JamaicaQuốc gia
-
23AGE
25/09/2003
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp FA
Thống kê cầu thủ
- 21/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.37(0.07)Sút bóng
(OT)
- 21.07(14.37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 0.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.93Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.74Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.52Sai lầm
- 2.85Tắc bóng
- 0.15Bẫy việt vị
- 1.3Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.5(0.1)Sút bóng
(OT)
- 11(6.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 1.7Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 12(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 1Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Wigan Athletic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Bolton Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG U21
|
U21 Sunderland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21
|
U21 Southampton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG U21
|
U21 Wolves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENL Cup
|
Wealdstone FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG U21
|
U21 Reading |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Notts County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Cheltenham Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|