Thông tin
Gornik Zabrze
Contract Period:
11
- Pháp,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
26AGE
06/06/2000
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Cúp Ba Lan
-
Giao hữu
-
VĐQG Hungary
-
VĐQG Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.4)Sút bóng
(OT)
- 14.6(11.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/30GS/GP
- 0.37(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.36(0.18)Sút bóng
(OT)
- 6.82(4.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0.55Sai lầm
- 0.55Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/18GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Fehervar Videoton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Diosgyor VTK |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Fehervar Videoton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Paksi SE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|