Thông tin
Peterborough United
Contract Period:
8
- Anh,Ấn ĐộQuốc gia
-
21AGE
19/01/2005
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 4 Anh
-
VĐQG Scotland
-
Hạng Nhất Anh
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 28/40GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.8(0.28)Sút bóng
(OT)
- 25.68(21.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 0.68Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.98Đánh đầu
- 1.53Sai lầm
- 1.28Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1(0.2)Sút bóng
(OT)
- 23.13(16.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.93Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.87Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 2.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 3/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.43(0)Sút bóng
(OT)
- 11.5(9.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.93Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 0.64Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Blackpool |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Bradford AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Rotherham United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Stockport County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Cardiff City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Blackpool |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Wycombe Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Luton Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|