Brandon Thomas Llamas info
Thông tin
Apollon Limassol FC
Contract Period:
23
- Tây Ban Nha,AnhQuốc gia
-
31AGE
04/02/1995
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
VĐQG Hy Lạp
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 29/33GS/GP
- 0.27(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 1.21(0.3)Sút bóng
(OT)
- 16.24(13.12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.27Rê bóng
- 1.24Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.97Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.33(0.5)Sút bóng
(OT)
- 12(9.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1.83Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 6/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/40GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1(0.25)Sút bóng
(OT)
- 13.88(9.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 5/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/36GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.6(0.4)Sút bóng
(OT)
- 9.8(7.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 1.3Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 1.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 34/39GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/7GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP Cup
|
Pafos FC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Pafos FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP Cup
|
APOEL Nicosia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Pafos FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Omonia Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Olympiakos Nicosia FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP Cup
|
Omonia Aradippou |
1 |
0 |
0 |
0
0
|