| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 43 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 173 cm | 70 kg | Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 186 cm | 87 kg | Na Uy |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | 177 cm | 66 kg | Iceland |
| Tiền đạo cánh trái | 30 | 173 cm | 72 kg | Chilê |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 175 cm | 66 kg | Wales |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 182 cm | 76 kg | Na Uy |
| Tiền đạo cánh phải | 27 | 177 cm | 72 kg | Na Uy |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 177 cm | 67 kg | Iceland |
| Tiền đạo cánh phải | 18 | 180 cm | - | Nigeria |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 190 cm | 83 kg | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 187 cm | 82 kg | Ghana |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 185 cm | - | Senegal |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 195 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 187 cm | 67 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 180 cm | 75 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 181 cm | 63 kg | Na Uy |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | 180 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ cánh trái | 30 | 188 cm | 77 kg | Na Uy |
| Hậu vệ cánh trái | 32 | 187 cm | 82 kg | Na Uy |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | - | 67 kg | Na Uy |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | 175 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | 180 cm | 80 kg | Bỉ |
| Hậu vệ cánh phải | 29 | 184 cm | 72 kg | Na Uy |
| Tiền vệ tấn công | 24 | 178 cm | 69 kg | Iceland |
| Tiền vệ tấn công | 30 | 177 cm | 74 kg | Na Uy |
| Tiền vệ tấn công | 22 | 175 cm | 73 kg | Iceland |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 184 cm | 77 kg | Đan Mạch |
| Thủ môn | 30 | 187 cm | 81 kg | Na Uy |
| Thủ môn | 26 | 191 cm | - | Na Uy |
| Thủ môn | 18 | 192 cm | 80 kg | Na Uy |
| Thủ môn | 16 | - | - | Na Uy |

