Thông tin
Beitar Jerusalem
Contract Period:
4
- ColombiaQuốc gia
-
27AGE
25/02/1999
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Israel
-
Europa Conference League
-
VĐQG Colombia
Thống kê cầu thủ
- 31/31GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 39/39GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ISR D1
|
Hapoel Tel Aviv |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Tel Aviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Maccabi Tel Aviv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Beer Sheva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Maccabi Haifa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Haifa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Petah Tikva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Maccabi Netanya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Beer Sheva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Maccabi Haifa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|