Thông tin
Colombia U23
Contract Period:
- ColombiaQuốc gia
-
25AGE
24/05/2001
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Europa League
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Colombia
-
VĐQG Brazil
-
26
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
23
-
23
-
22
-
22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 8/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.38
Thẻ phạt
- 0.38(0.25)Sút bóng
(OT)
- 43.63(38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 3.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 1.63Phạm lỗi
- 1.13Cắt bóng
- 1.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.38Bẫy việt vị
- 1.75Đánh đầu thành công
- 29/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.31
Thẻ phạt
- 0.38(0.07)Sút bóng
(OT)
- 47.28(41.41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 3.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.59Rê bóng
- 0.66Bị phạm lỗi
- 1.34Phạm lỗi
- 1.48Cắt bóng
- 0.76Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.59Sai lầm
- 1.76Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 1.76Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 24(23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.67
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 47.33(39.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0.67Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 9/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.06
0.44
Thẻ phạt
- 0.69(0.19)Sút bóng
(OT)
- 26.69(20.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 1.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.81Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 1.06Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 2.63Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Charlotte FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
St. Louis City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
FC Cincinnati |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Inter Miami |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Atlanta United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Chicago Fire |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Orlando City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
New York Red Bulls |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Nashville SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
FC Cincinnati |
0 |
0 |
0 |
0
1
|