Thông tin
- El Salvador,ColombiaQuốc gia
-
25AGE
28/06/2001
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Cúp Nga
-
Gold Cup
-
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
-
VĐQG Colombia
-
Kirin Cup (Japan)
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23
-
23
-
23
-
22
-
21
-
20
Thống kê cầu thủ
- 23/24GS/GP
- 0.54(0.17)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.75(0.96)Sút bóng
(OT)
- 9.79(6.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.54Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 1.46Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 7.5(6.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/38GS/GP
- 0.34(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/28GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/36GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/36GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
FK Makhachkala |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
CSKA Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Rostov |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Terek Groznyi |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Termez Surkhon |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Krylya Sovetov Samara |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
WCPCA
|
Suriname |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Krasnodar FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
FC Terek Groznyi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Rubin Kazan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|