Thông tin
N.E.C. Nijmegen
Contract Period:
2
- Pháp,CongoQuốc gia
-
23AGE
21/05/2003
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Giao hữu
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 13/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.25(0.04)Sút bóng
(OT)
- 22.75(19.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.46Sai lầm
- 1.71Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.54Đánh đầu thành công
- 26/32GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.34(0.16)Sút bóng
(OT)
- 23.13(19.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.78Rê bóng
- 1.56Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.97Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2.28Tắc bóng
- 0.31Bẫy việt vị
- 0.72Đánh đầu thành công
- 11/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.06(0)Sút bóng
(OT)
- 17.75(14.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.81Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 1.19Sai lầm
- 2.56Tắc bóng
- 0.19Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 26.5(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOLC
|
De Treffers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
NAC Breda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
NAC Breda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Ajax Amsterdam |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Go Ahead Eagles |
1 |
0 |
0 |
0
0
|