| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 54 | 170 cm | 70 kg | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 186 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 182 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 19 | 184 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh trái | 20 | 170 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 180 cm | 70 kg | Brazil |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 179 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ | 22 | - | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 188 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 186 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 19 | 187 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | 172 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | 178 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | 178 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | 166 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | 180 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | 165 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ tấn công | 20 | 176 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | 185 cm | 83 kg | Brazil |
| Tiền vệ phòng ngự | 20 | 184 cm | - | Brazil |
| Thủ môn | 20 | 193 cm | - | Brazil |
| Thủ môn | 20 | 192 cm | - | Brazil |
| Thủ môn | 21 | 197 cm | - | Brazil |

