| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 38 | 178 cm | 60 kg | Ireland |
| Tiền đạo | 24 | - | - | Scotland |
| Tiền đạo | 21 | - | - | Scotland |
| Tiền đạo | 27 | - | - | Scotland |
| Tiền đạo | 37 | 196 cm | 87 kg | Ireland |
| Tiền đạo | 30 | - | - | Scotland |
| Tiền đạo | 24 | - | - | Scotland |
| Tiền đạo | 27 | - | - | Scotland |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 181 cm | - | Scotland |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 180 cm | - | Scotland |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 190 cm | - | Scotland |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 190 cm | - | Congo |
| Tiền đạo trung tâm | 43 | 180 cm | - | Scotland |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | - | - | Scotland |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Scotland |
| Tiền vệ | 32 | 178 cm | - | Scotland |
| Tiền vệ | 26 | - | - | Zimbabwe |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Scotland |
| Tiền vệ cánh trái | 24 | - | - | Scotland |
| Tiền vệ cánh trái | 32 | 173 cm | 63 kg | Scotland |
| Tiền vệ cánh phải | 26 | - | - | Scotland |
| Tiền vệ cánh phải | 33 | 175 cm | - | Scotland |
| Hậu vệ | 23 | - | - | Scotland |
| Hậu vệ | 32 | 181 cm | - | Scotland |
| Hậu vệ | 29 | - | - | Scotland |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Scotland |
| Hậu vệ | 23 | 189 cm | - | Scotland |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Scotland |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 183 cm | 75 kg | Scotland |
| Tiền vệ trung tâm | 40 | 188 cm | - | Scotland |
| Tiền vệ trung tâm | 37 | 173 cm | - | Scotland |
| Hậu vệ cánh trái | 31 | - | - | Scotland |
| Hậu vệ cánh trái | 29 | 178 cm | - | Scotland |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | - | - | Scotland |
| Thủ môn | 34 | 188 cm | - | Scotland |
| Thủ môn | 28 | - | - | Scotland |

