Thông tin
Leeds United
Contract Period:
11
- MỹQuốc gia
-
26AGE
22/10/2000
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £18 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
Gold Cup
-
Hạng Nhất Anh
-
Copa América
-
VĐQG Đức
-
UEFA Champions League
-
CONCACAF Nations League
-
Europa League
-
MLS Mỹ
-
25-26
-
22-23
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
West Ham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Wolves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Newcastle United |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Manchester United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
West Ham United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
AFC Bournemouth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CGC
|
Trinidad & Tobago |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Swansea City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Cardiff City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Blackburn Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|