Brian De Keersmaecker info
Thông tin
Oxford United
Contract Period:
-
14
- BỉQuốc gia
-
26AGE
06/05/2000
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 25/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.19Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 1.54(0.42)Sút bóng
(OT)
- 34.12(28.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.42Chuyền bóng quan trọng
- 2.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.12Chọc khe
- 0.62Rê bóng
- 0.81Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 1.23Cắt bóng
- 0.42Cản bóng
- 0.85Đánh đầu
- 1.42Sai lầm
- 2.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(2)Sút bóng
(OT)
- 45(39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/31GS/GP
- 0.16(0.1)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0.03
0.06
Thẻ phạt
- 0.87(0.45)Sút bóng
(OT)
- 38.77(32.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.87Chuyền bóng quan trọng
- 3.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 0.9Rê bóng
- 1.16Bị phạm lỗi
- 1.65Phạm lỗi
- 1.32Cắt bóng
- 0.39Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 1.35Sai lầm
- 2.26Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.81Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/33GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.79(0.27)Sút bóng
(OT)
- 39.58(33.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 2.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.61Rê bóng
- 1.12Bị phạm lỗi
- 1.24Phạm lỗi
- 1.42Cắt bóng
- 0.79Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.73Sai lầm
- 2.55Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.97Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Charlton Athletic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Preston North End |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Blackburn Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Middlesbrough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IDN PC
|
Indonesian All Stars |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Zwolle |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Go Ahead Eagles |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
De Graafschap |
0 |
0 |
0 |
0
1
|