Thông tin
Sporting de Gijon
Contract Period:
12
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
32AGE
01/04/1994
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
25-26
-
23-24
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
24-25
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 13/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/37GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.35(0.06)Sút bóng
(OT)
- 19.35(14.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 1.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 0.59Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0.59Sai lầm
- 0.76Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 29/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.23Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.5(0.13)Sút bóng
(OT)
- 25.03(17.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.13Chuyền bóng quan trọng
- 2.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.07Phạm lỗi
- 0.77Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.7Sai lầm
- 1.57Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 24/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.71(0.29)Sút bóng
(OT)
- 27.07(18.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 1.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1.11Phạm lỗi
- 1.04Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.54Sai lầm
- 1.21Tắc bóng
- 0.32Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D2
|
Granada CF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Burgos CF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Deportivo La Coruna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Real Valladolid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Cultural Leonesa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Malaga |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SPA D1
|
Real Valladolid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|