Thông tin
FC Koper
Contract Period:
30
- GhanaQuốc gia
-
24AGE
18/09/2002
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
VĐQG Phần Lan
-
VĐQG Ý
Thống kê cầu thủ
- 9/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.58(0.16)Sút bóng
(OT)
- 10.53(7.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 0.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.16Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.95Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.16Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 2.5(2.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.4Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 3.2(2.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Vllaznia Shkoder |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Olimpija Ljubljana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Bravo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Zalaegerszeg TE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Mura 05 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
Domzale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
Jaro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|