Thông tin
Nyiregyhaza
Contract Period:
34
- NigeriaQuốc gia
-
32AGE
24/07/1994
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thống kê cầu thủ
- 12/20GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.1(0.05)Sút bóng
(OT)
- 1.55(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 24/29GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0.06
0.19
Thẻ phạt
- 1.31(0.63)Sút bóng
(OT)
- 18.56(13.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.81Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 1.13Bị phạm lỗi
- 2.63Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 2.31Sai lầm
- 1.94Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Varda SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Kazincbarcika |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Paksi SE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Diosgyor VTK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Ferencvarosi TC |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Nyiregyhaza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|