Thông tin
Birmingham
Contract Period:
26
- Nigeria,AnhQuốc gia
-
29AGE
31/12/1997
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £6.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Europa Conference League
-
25-26
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
14-15
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Portsmouth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Preston North End |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Birmingham |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Swansea City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Stoke City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Blackburn Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Ipswich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Sivasspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|