| Tên | ||||
|---|---|---|---|---|
| Fabian Hurzeler | ||||
| 9 | Stefanos Tzimas | |||
| 10 | Georginio Rutter | |||
| 18 | Danny Welbeck | |||
| 19 | Charalampos Kostoulas | |||
| 22 | Kaoru Mitoma | |||
| 7 | Solomon March | |||
| 11 | Yankuba Minteh | |||
| 67 | Rodrigo Rego | |||
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | |||
| 4 | Adam Webster | |||
| 5 |
Lewis Dunk
|
|||
| 5 | Pascal Struijk | |||
| 21 | Olivier Boscagli | |||
| 30 | Michael Svoboda | |||
| 20 | James Milner | |||
| 25 | Diego Gómez | |||
| 26 | Yasin Ayari | |||
| 30 | Pascal Gross | |||
| 33 | Matthew ORiley | |||
| 24 | Ferdi Kadioglu | |||
| 29 | Maxim de Cuyper | |||
| 34 | Joel Veltman | |||
| Joao Pedro Loureiro da Costa | ||||
| 13 | Jack Hinshelwood | |||
| 17 | Carlos Baleba | |||
| 27 | Mats Wieffer | |||
| 1 | Bart Verbruggen | |||
| 23 | Jason Steele | |||
| 38 | Tom McGill | |||
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 33 | - | - | Đức |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 186 cm | 78 kg | Hy Lạp |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 182 cm | 83 kg | Pháp |
| Tiền đạo trung tâm | 35 | 185 cm | 73 kg | Anh |
| Tiền đạo trung tâm | 19 | 185 cm | 75 kg | Hy Lạp |
| Tiền đạo cánh trái | 29 | 178 cm | 74 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo cánh phải | 31 | 180 cm | 77 kg | Anh |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 180 cm | 65 kg | Gambia |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 173 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 188 cm | 84 kg | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 190 cm | 75 kg | Anh |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 192 cm | 88 kg | Anh |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 190 cm | 79 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 181 cm | 68 kg | Pháp |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 195 cm | 86 kg | Áo |
| Tiền vệ trung tâm | 40 | 175 cm | 70 kg | Anh |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 185 cm | 77 kg | Paraguay |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 172 cm | 69 kg | Thụy Điển |
| Tiền vệ trung tâm | 35 | 181 cm | 78 kg | Đức |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 189 cm | 77 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 174 cm | 68 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 182 cm | 72 kg | Bỉ |
| Hậu vệ cánh phải | 34 | 184 cm | 75 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 181 cm | 74 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | 182 cm | 76 kg | Anh |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | 179 cm | 77 kg | Cameroon |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 189 cm | 78 kg | Hà Lan |
| Thủ môn | 23 | 193 cm | 89 kg | Hà Lan |
| Thủ môn | 35 | 188 cm | 79 kg | Anh |
| Thủ môn | 26 | 185 cm | 80 kg | Canada |

