Thông tin
- Martinique,PhápQuốc gia
-
30AGE
01/01/1996
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
Thống kê cầu thủ
- 22/36GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/29GS/GP
- 0.28(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Zurich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Luzern |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Sion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Servette |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Stade Briochin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Martigues |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
ES Troyes AC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Ajaccio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Caen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|