Thông tin
- Anh,DominicaQuốc gia
-
22AGE
12/01/2004
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Giao hữu
-
Euro U21
-
Hạng Nhất Anh
-
Hạng 3 Anh
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25
-
25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 25/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.15
Thẻ phạt
- 0.59(0.22)Sút bóng
(OT)
- 26.67(21.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.78Chuyền bóng quan trọng
- 0.96Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.19Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 0.37Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.89Đánh đầu
- 1.52Sai lầm
- 1.59Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 8/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.36(0.14)Sút bóng
(OT)
- 15.64(12.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/40GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.45(0.23)Sút bóng
(OT)
- 17.13(12.28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.25Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1.15Đánh đầu
- 1.4Sai lầm
- 1.55Tắc bóng
- 0.15Bẫy việt vị
- 1.08Đánh đầu thành công
- 31/44GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.27(0.07)Sút bóng
(OT)
- 16.18(11.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.55Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 1.32Đánh đầu
- 1.45Sai lầm
- 1.66Tắc bóng
- 0.18Bẫy việt vị
- 0.84Đánh đầu thành công
- 13/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0.06
0
Thẻ phạt
- 0.29(0.06)Sút bóng
(OT)
- 27.18(19.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 0.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.41Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 1.24Đánh đầu
- 1.35Sai lầm
- 1.18Tắc bóng
- 0.18Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Torino |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Lazio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Udinese |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Cagliari |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Moldova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lazio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Bologna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Villarreal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|