Thông tin
Santos Laguna
Contract Period:
-
2
- Argentina,ÝQuốc gia
-
24AGE
03/01/2002
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Mexico Liga MX
-
NCAL Cup
-
Thế vận hội Olympic
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25
-
24
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 30/31GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.23
Thẻ phạt
- 0.39(0.1)Sút bóng
(OT)
- 25.03(20.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.16Chuyền bóng quan trọng
- 1.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 1.42Bị phạm lỗi
- 1.1Phạm lỗi
- 1.26Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.77Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.03Đánh đầu thành công
- 17/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.16(0.11)Sút bóng
(OT)
- 14.32(11.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.68Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 0.21Phạm lỗi
- 0.37Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.89Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.26Đánh đầu thành công
- 10/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 25.5(24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.5(0.3)Sút bóng
(OT)
- 27(21.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.9Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 1.1Tắc bóng
- 0.3Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 26/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.37
Thẻ phạt
- 0.44(0.07)Sút bóng
(OT)
- 36.63(29.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 1.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.93Cắt bóng
- 0.41Cản bóng
- 0.04Đánh đầu
- 0.74Sai lầm
- 1.89Tắc bóng
- 0.7Bẫy việt vị
- 2.59Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MEX D1
|
Pachuca |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
MEX D1
|
Puebla |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Chivas Guadalajara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
FC Juarez |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Toluca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Necaxa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Pachuca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Santos Laguna |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Club Leon |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Monterrey |
0 |
0 |
0 |
0
1
|