Bruno Edgar Silva Almeida info
Thông tin
Hapoel Haifa
Contract Period:
33
- BrazilQuốc gia
-
32AGE
18/03/1994
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Israel
-
Brazil Serie B
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Brazil
-
25-26
-
25
-
20-21
-
19
-
17-18
-
16
-
15
Thống kê cầu thủ
- 14/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.41(0.06)Sút bóng
(OT)
- 13(9.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 0.84Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.19Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.34Sai lầm
- 0.72Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.97Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 16(13.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.69(0.19)Sút bóng
(OT)
- 30.69(25.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 1.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.19Phạm lỗi
- 1.19Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.81Sai lầm
- 1.81Tắc bóng
- 0.19Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 18.67(14.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ISR D1
|
Maccabi Tel Aviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Petah Tikva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Beitar Jerusalem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hirnyk Kryvyi Rih |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Tel Aviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Atletico Paranaense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|