Bruno Felipe Souza Da Silva info
Thông tin
Pafos FC
Contract Period:
7
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
32AGE
26/05/1994
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 24/28GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.82(0.39)Sút bóng
(OT)
- 30.93(23.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.93Chuyền bóng quan trọng
- 1.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.54Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 1.43Phạm lỗi
- 1.07Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.18Đánh đầu thành công
- 12/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.08
0.15
Thẻ phạt
- 0.54(0.23)Sút bóng
(OT)
- 19.31(14.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 0.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.54Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 1.69Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.77Đánh đầu
- 1.31Sai lầm
- 1.92Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.54Đánh đầu thành công
- 10/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 15.17(12.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.67Đánh đầu
- 3.17Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.17)Sút bóng
(OT)
- 12.5(9.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 24.5(14.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 3.5Sai lầm
- 3.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
AEL Limassol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Slavia Praha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Akritas Chloraka |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Omonia Aradippou |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
UEFA CL
|
Crvena Zvezda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
AFC Wimbledon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|