Thông tin
Manchester United
Contract Period:
8
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
32AGE
08/09/1994
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £40 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Siêu Cúp Anh
-
Euro 2024
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Siêu cúp Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Thế vận hội Olympic
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Chilê |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Brighton Hove Albion |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Liverpool |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Leeds United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
AFC Bournemouth |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Crystal Palace |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Everton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Tottenham Hotspur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
AFC Bournemouth |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Wolves |
1 |
1 |
0 |
0
0
|