Thông tin
CSKA Sofia
Contract Period:
6
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
28AGE
12/10/1998
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
Europa League
-
VĐQG Ba Lan
-
Cúp Bulgaria
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp FA
-
Ngoại Hạng Anh
-
VĐQG Ý
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 25/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.36
Thẻ phạt
- 1.18(0.36)Sút bóng
(OT)
- 24.18(19.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 2.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 1.73Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 1.09Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 1.91Sai lầm
- 1.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.89(0.44)Sút bóng
(OT)
- 20.22(14.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1.11Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.56Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 1.44Đánh đầu
- 1.56Sai lầm
- 1.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 14.33(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.67Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
Derry City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Ludogorets Razgrad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL Cup
|
Ludogorets Razgrad |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
BUL FL
|
Beroe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL Cup
|
Lokomotiv Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Cherno More Varna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Spartak Varna |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Levski Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
PFK Montana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Ludogorets Razgrad |
0 |
0 |
0 |
1
1
|