Thông tin
SC Farense
Contract Period:
10
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
30AGE
09/09/1996
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Bồ Đào Nha
Thống kê cầu thủ
- 15/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.23(0.05)Sút bóng
(OT)
- 2.27(1.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.18Bị phạm lỗi
- 0.09Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.57(0.29)Sút bóng
(OT)
- 6(4.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 17/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0.05
0.14
Thẻ phạt
- 1.41(0.5)Sút bóng
(OT)
- 15.09(10.41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.95Chuyền bóng quan trọng
- 1.68Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.05Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.82Đánh đầu
- 1.23Sai lầm
- 0.82Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D2
|
UD Oliveirense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Vizela |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Porto B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
SC Uniao Torreense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM CUP
|
FC Van |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
BKMA |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM CUP
|
Gandzasar Kapan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM CUP
|
Gandzasar Kapan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
Shirak |
1 |
0 |
0 |
0
1
|