Bruno Roberto Pereira Da Silva info
Thông tin
Maccabi Haifa
Contract Period:
37
- BrazilQuốc gia
-
26AGE
27/04/2000
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 21/24GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.4(0)Sút bóng
(OT)
- 8(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 0/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.56(0.19)Sút bóng
(OT)
- 5.06(4.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.06Đánh đầu thành công
- 1/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 9.81(8.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.06Đánh đầu thành công
- 3/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.69(0.77)Sút bóng
(OT)
- 14.62(12.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.31Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.08Đánh đầu
- 1.62Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 1.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 17.5(14.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UKR D1
|
Zorya |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
PFC Oleksandria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Dynamo Kyiv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Obolon Kiev |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
SC Poltava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Metalist 1925 Kharkiv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Kryvbas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
PFC Oleksandria |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Dynamo Kyiv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKRC
|
Penuel Kryvyi Rih |
1 |
0 |
0 |
0
0
|