Thông tin
Standard Liege
Contract Period:
77
- Bỉ,AngolaQuốc gia
-
26AGE
05/04/2000
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
25-26
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 23/30GS/GP
- 0.3(0.13)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 2(0.73)Sút bóng
(OT)
- 13.4(8.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 1.23Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.3Đánh đầu
- 1.37Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
- 29/38GS/GP
- 0.24(0.08)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0.03
0.16
Thẻ phạt
- 1.74(0.68)Sút bóng
(OT)
- 15.18(9.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 0.34Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.05Rê bóng
- 0.92Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.39Đánh đầu
- 2.37Sai lầm
- 0.79Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.92Đánh đầu thành công
- 0/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.2)Sút bóng
(OT)
- 3.1(2.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 4(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.33)Sút bóng
(OT)
- 1.67(1.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Verlaine |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
La Louviere |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Genk |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
La Louviere |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Zulte Waregem |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL Cup
|
Olympic Charleroi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|