Thông tin
- Ý,CanadaQuốc gia
-
31AGE
03/03/1995
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
International Champions Cup
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
Bologna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Genoa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Cremonese |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Lecce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Juventus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Napoli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Midtjylland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Udinese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Fiorentina |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Al-Suqoor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|