Thông tin
VfL Osnabruck
Contract Period:
6
- ĐứcQuốc gia
-
31AGE
16/03/1995
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 12/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.6(0.08)Sút bóng
(OT)
- 14.96(10.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 1.16Sai lầm
- 0.96Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 14/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.63(0.06)Sút bóng
(OT)
- 20.41(15.72)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 1.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 1.13Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.78Đánh đầu
- 1.34Sai lầm
- 1.28Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.59Đánh đầu thành công
- 12/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.71(0.24)Sút bóng
(OT)
- 23.14(19.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 1.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 1.1Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0.62Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 1.48Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D3
|
Munchen 1860 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
TSV Alemannia Aachen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
RW Oberhausen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
TSG Hoffenheim (Trẻ) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
Saarbrucken |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
TSV Alemannia Aachen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
SV Rodinghausen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
RW Essen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
Viktoria koln |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
Munchen 1860 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|