Thông tin
N.E.C. Nijmegen
Contract Period:
30
- Hà LanQuốc gia
-
36AGE
08/10/1990
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Giao hữu
-
VĐQG Nhật Bản
-
FIFA Club World Cup
-
AFC Champions League
-
J. League Cup
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
25-26
-
25
-
24
-
24
-
23-24
-
23
-
23
-
22
-
21-22
-
20-21
-
17-18
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
FC Groningen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
SBV Excelsior |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Fortuna Sittard |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Ajax Amsterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Telstar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Volendam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|