Thông tin
- HondurasQuốc gia
-
31AGE
01/01/1995
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Bồ Đào Nha
-
Copa América
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
MLS Mỹ
-
25-26
-
24
-
24
-
22-23
-
22
-
20-21
-
18-19
-
18
-
15
-
14
Thống kê cầu thủ
- 19/29GS/GP
- 0.34(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0.17)Sút bóng
(OT)
- 1.03(0.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.1Bị phạm lỗi
- 0.07Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.38(0.43)Sút bóng
(OT)
- 8.43(5.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 1.43Sai lầm
- 0.48Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.62Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/33GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.15(0.45)Sút bóng
(OT)
- 9.18(6.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 1.03Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.18Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.21Đánh đầu thành công
- 19/27GS/GP
- 0.37(0.15)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 1.74(0.63)Sút bóng
(OT)
- 13.22(9.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 1.7Bị phạm lỗi
- 1.15Phạm lỗi
- 0.26Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 1.3Đánh đầu
- 1.7Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 2.67Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/16GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.69(0.44)Sút bóng
(OT)
- 3.44(2.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D2
|
Lusitania FC Lourosa |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
Chaves |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
Academico Viseu |
1 |
0 |
0 |
1
0
|
|
POR D2
|
Sporting CP B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
SC Farense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
Feirense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
SL Benfica B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Lusitania FC Lourosa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
Leixoes |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
POR D2
|
Maritimo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|