Bryan Silva Teixeira info
Thông tin
FK Zalgiris Vilnius
Contract Period:
70
- Cape Verde,PhápQuốc gia
-
26AGE
01/09/2000
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Lithuania A Lyga
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Đức
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
Hạng hai Pháp
-
26
-
26-27
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-24
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 14/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.35(0.15)Sút bóng
(OT)
- 8.65(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 1.15Sai lầm
- 0.65Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 6/9GS/GP
- 0.22(0.11)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1(0.56)Sút bóng
(OT)
- 11.44(9.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 2.11Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 3.67(2.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 1(0.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TOPLYGA
|
Dziugas Telsiai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D2
|
SV Stripfing Weiden |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Preuben Munster |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Karlsruher SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Hannover 96 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|