Thông tin
La Louviere
Contract Period:
28
- PhápQuốc gia
-
27AGE
11/02/1999
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.57(0.43)Sút bóng
(OT)
- 14.29(11.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.14Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.14Đánh đầu
- 0.14Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 30/38GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/35GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.33)Sút bóng
(OT)
- 10.42(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 0.92Sai lầm
- 1.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Genk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|