Thông tin
Bristol Rovers
Contract Period:
- AnhQuốc gia
-
25AGE
15/09/2001
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 62 kgCân nặng
- £0.175 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 3 Anh
Thống kê cầu thủ
- 3/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.11(0.11)Sút bóng
(OT)
- 9.11(4.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.89Đánh đầu thành công
- 9/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.25(0.13)Sút bóng
(OT)
- 19.44(10.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 1.13Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 1.69Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 3.94Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.43(0.14)Sút bóng
(OT)
- 16.14(7.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.07Rê bóng
- 1.43Bị phạm lỗi
- 1.14Phạm lỗi
- 1.29Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 1.36Sai lầm
- 1.07Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 4.29Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Harrogate Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Bath City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Morecambe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Fleetwood Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Walsall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Bradford AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|