Thông tin
Levadia Tallinn
Contract Period:
-
9
- GambiaQuốc gia
-
24AGE
05/04/2002
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Estonia
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
Thống kê cầu thủ
- 17/18GS/GP
- 0.78(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/29GS/GP
- 0.28(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EST D1
|
Trans Narva |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Nomme JK Kalju |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Tartu JK Tammeka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Vaprus Parnu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Paide Linnameeskond |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
FC Kuressaare |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Trans Narva |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Tartu JK Tammeka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
FC Flora Tallinn |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Nomme JK Kalju |
1 |
0 |
0 |
0
0
|