Thông tin
Heidenheim
Contract Period:
11
- GeorgiaQuốc gia
-
32AGE
10/03/1994
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Europa Conference League
-
Euro 2024
-
VĐQG Đan Mạch
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Koln |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayern Munich |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
St. Pauli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
SC Freiburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Union Berlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Augsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Borussia Dortmund |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
GER D1
|
Holstein Kiel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Hoffenheim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|