Thông tin
Sakaryaspor
Contract Period:
-
86
- Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
29AGE
16/04/1997
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thống kê cầu thủ
- 25/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.4(0)Sút bóng
(OT)
- 42.4(35.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 2.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.53Sai lầm
- 1.53Tắc bóng
- 0.53Bẫy việt vị
- 1.4Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0)Sút bóng
(OT)
- 44.6(35.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.4Bẫy việt vị
- 1.8Đánh đầu thành công
- 24/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.2
Thẻ phạt
- 0.1(0.03)Sút bóng
(OT)
- 51.9(46.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 2.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1.27Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 0.97Tắc bóng
- 0.43Bẫy việt vị
- 1.57Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Corum Belediyespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Erokspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Umraniyespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Istanbulspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Belediye Vanspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Sivasspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Pendikspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Amedspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR Cup
|
Aliaga FUTBOL AS |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Pendikspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|