Thông tin
Umraniyespor
Contract Period:
-
53
- Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
30AGE
25/01/1996
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thống kê cầu thủ
- 17/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.27(0.09)Sút bóng
(OT)
- 37.45(30.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 1.09Phạm lỗi
- 1.09Cắt bóng
- 0.91Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0.45Bẫy việt vị
- 1.18Đánh đầu thành công
- 31/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.64(0.18)Sút bóng
(OT)
- 39.61(32.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 2.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 0.97Phạm lỗi
- 1.42Cắt bóng
- 0.42Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 0.55Tắc bóng
- 0.55Bẫy việt vị
- 2.85Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
76 Igdir Belediye spor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Umraniyespor |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Amedspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Erokspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Serik Belediyespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Amedspor |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Keciorengucu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Genclerbirligi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Boluspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Yeni Malatyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|