| Tên | ||
|---|---|---|
| 9 | Lyle Foster | |
| 19 | Zian Flemming | |
| 25 | Zeki Amdouni | |
| 27 | Armando Broja | |
| 35 | Ashley Barnes | |
| 7 | Jacob Bruun Larsen | |
| 10 | Marcus Edwards | |
| 17 | Loum Tchaouna | |
| 48 | Enock Agyei | |
| 4 | Joe Worrall | |
| 5 | Maxime Esteve | |
| 6 | Axel Tuanzebe | |
| 12 | Bashir Humphreys | |
| 18 | Hjalmar Ekdal | |
| 36 | Louis Beyer | |
| 20 | James Ward Prowse | |
| 24 | Josh Cullen | |
| 29 | Josh Laurent | |
| 23 | Lucas Pires Silva | |
| 2 |
Kyle Walker
|
|
| 14 | Connor Roberts | |
| 28 | Hannibal Mejbri | |
| 31 | Mike Tresor Ndayishimiye | |
| 8 | Chimuanya Ugochukwu | |
| 16 | Florentino Ibrain Morris Luis | |
| 13 | Max Wei | |
| 32 | Vaclav Hladky | |
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 185 cm | 70 kg | Nam Phi |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 185 cm | 84 kg | Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 185 cm | 79 kg | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 191 cm | 83 kg | Albania |
| Tiền đạo trung tâm | 36 | 185 cm | 84 kg | Anh |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | 183 cm | 77 kg | Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh phải | 27 | 168 cm | 71 kg | Anh |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 180 cm | 67 kg | Pháp |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 172 cm | 68 kg | Bỉ |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 190 cm | 90 kg | Anh |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 193 cm | 87 kg | Pháp |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 185 cm | 75 kg | D.R. Congo |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 186 cm | 79 kg | Anh |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 187 cm | 76 kg | Thụy Điển |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 187 cm | 80 kg | Đức |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 177 cm | 66 kg | Anh |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 175 cm | 70 kg | Ireland |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 188 cm | 76 kg | Anh |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 182 cm | 77 kg | Brazil |
| Hậu vệ cánh phải | 36 | 183 cm | 83 kg | Anh |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 175 cm | 76 kg | Wales |
| Tiền vệ tấn công | 23 | 177 cm | 70 kg | Tunisia |
| Tiền vệ tấn công | 27 | 172 cm | 66 kg | Bỉ |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | 190 cm | 88 kg | Pháp |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 184 cm | 76 kg | Bồ Đào Nha |
| Thủ môn | 22 | 190 cm | 84 kg | Đức |
| Thủ môn | 35 | 192 cm | 80 kg | Cộng hòa Séc |

