| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
55 |
- |
- |
Hàn Quốc |
|
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
189 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Tiền đạo trung tâm |
20 |
184 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
189 cm |
- |
Brazil |
| Tiền đạo cánh trái |
19 |
174 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Tiền đạo cánh trái |
22 |
173 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Tiền đạo cánh phải |
29 |
184 cm |
- |
Brazil |
| Tiền vệ |
19 |
183 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Tiền vệ |
18 |
186 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Tiền vệ |
25 |
- |
- |
Brazil |
| Tiền vệ |
21 |
175 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Hậu vệ trung tâm |
33 |
187 cm |
78 kg |
Hàn Quốc |
| Hậu vệ trung tâm |
33 |
184 cm |
80 kg |
Hàn Quốc |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
188 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
184 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
184 cm |
75 kg |
Hàn Quốc |
| Hậu vệ trung tâm |
21 |
184 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Hậu vệ trung tâm |
18 |
186 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Tiền vệ trung tâm |
33 |
183 cm |
70 kg |
Hàn Quốc |
| Tiền vệ trung tâm |
25 |
179 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Hậu vệ cánh trái |
24 |
176 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Hậu vệ cánh trái |
22 |
180 cm |
72 kg |
Hàn Quốc |
| Hậu vệ cánh phải |
31 |
178 cm |
72 kg |
Hàn Quốc |
| Hậu vệ cánh phải |
22 |
178 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Hậu vệ cánh phải |
32 |
173 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Hậu vệ cánh phải |
21 |
174 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Tiền vệ phòng ngự |
32 |
187 cm |
72 kg |
Hàn Quốc |
| Tiền vệ phòng ngự |
25 |
175 cm |
- |
Brazil |
| Thủ môn |
34 |
186 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Thủ môn |
26 |
189 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Thủ môn |
18 |
186 cm |
- |
Hàn Quốc |