Thông tin
Fakel Voronezh
Contract Period:
97
- NgaQuốc gia
-
29AGE
25/12/1997
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 4/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0
Thẻ phạt
- 0.4(0.16)Sút bóng
(OT)
- 12.72(9.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.28Bị phạm lỗi
- 0.12Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.28Sai lầm
- 0.48Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 19/22GS/GP
- 0.23(0.05)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.95(0.59)Sút bóng
(OT)
- 32.91(25.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.18Chuyền bóng quan trọng
- 1.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.73Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.68Đánh đầu
- 1.14Sai lầm
- 1.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 5/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.46(0.08)Sút bóng
(OT)
- 18.69(15.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 1.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.15Phạm lỗi
- 0.54Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 1.08Sai lầm
- 0.77Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS D1
|
FC Torpedo Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS D1
|
KamAZ |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
FC Torpedo Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS Cup
|
Arsenal Tula |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
Sokol Saratov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
Spartak Kostroma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Nizhny Novgorod |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FK Javor Ivanjica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|